Bản dịch của từ 释言 trong tiếng Việt

释言

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释言 (Động từ)

shì yán
01

Dùng lời nói tự giải thích; tự diễn giải bằng lời (tự bạch, lý giải bằng ngôn từ)

1.谓以言词自行解释。

Ví dụ
02

Giải thích chữ nghĩa; nói rõ ý nghĩa một chữ hoặc từ

2.解释字义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释言

shì

yán

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
言三语四
言下
言不二价
言不及义
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép