Bản dịch của từ 释道 trong tiếng Việt

释道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释道 (Danh từ)

shì dào
01

Phật giáo và Đạo giáo (hai tôn giáo/đạo lớn được gọi chung)

1.佛教和道教的并称。

Ví dụ
02

僧人道士僧與道泛指僧侶和道教的道士兩類宗教修行者)。(Hán-Việt: = Thích,指僧人 = Đạo,指道士

2.指僧人和道士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释道

shì

dào

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép