Bản dịch của từ 释采 trong tiếng Việt

释采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释采 (Danh từ)

shì cǎi
01

释菜”——一种佛教或古代礼仪中分配或赐予的菜肴供品旧词现代少用

见“释菜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释采

shì

cǎi

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
采买
采任
采伐
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép