Bản dịch của từ 释钓 trong tiếng Việt
释钓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
释钓 (Động từ)
【shì diào】
01
放下钓竿,停止垂钓;引申指隐居退仕或由隐居入仕(如吕尚垂钓遇周文王而出仕)。可记作“释(放下)钓(钓竿)”。
放下钓竿。谓由隐入仕。相传吕尚垂钓渭水,遇周西伯(文王),载与俱归,立为师,后辅武王兴周灭殷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释钓
shì
释
diào
钓
Các từ liên quan
释义
释事
释亮
释仗
释位
钓丝
钓丝竹
钓乡
钓人
钓伏渡挽
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 釋, 釈, 𨤟
- Hình thái radical:
- ⿰,釆,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 采
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噬
襫
䜴
嗜
弒
鈰
㮶
㹝
嬕
釋
谥
餝
采
釉
釋
釈
釆
琢
揃
晶
絙
㻓
颋
㺅
棚
勛
萷
蒐
䐌
解释
释放
释怀
注释
诠释
稀释
释义
释然
释迦
阐释
