Bản dịch của từ 释险 trong tiếng Việt

释险

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释险 (Động từ)

shì xiǎn
01

Giải trừ nguy hiểm; loại bỏ mối nguy, làm cho an toàn (Hán Việt: thí hiểm = tháo/giải nguy hiểm)

解除危险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释险

shì

xiǎn

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
险不
险丑
险世
险临临
险丽
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép