Bản dịch của từ 释难 trong tiếng Việt
释难
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
释难 (Động từ)
【shì nán】
01
Giải nguy; cứu thoát khỏi hiểm nguy (lấy lại an toàn cho người hoặc tình huống bị khốn khó)
1.解除危难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giải đáp, trả lời các chất vấn hoặc khó khăn (giải thích để hóa giải thắc mắc, tranh luận)
2.解答诘难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释难
shì
释
nán
难
Các từ liên quan
释义
释事
释亮
释仗
释位
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 釋, 釈, 𨤟
- Hình thái radical:
- ⿰,釆,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 采
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噬
襫
䜴
嗜
弒
鈰
㮶
㹝
嬕
釋
谥
餝
采
釉
釋
釈
釆
琢
揃
晶
絙
㻓
颋
㺅
棚
勛
萷
蒐
䐌
解释
释放
释怀
注释
诠释
稀释
释义
释然
释迦
阐释
