Bản dịch của từ 释鞍 trong tiếng Việt

释鞍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释鞍 (Động từ)

shì ān
01

bỏ yên ngựa, từ bỏ việc cưỡi/ngồi ngựa (không dùng yên)

1.谓舍马不用。

Ví dụ
02

Tháo yên ngựa; mở dây yên (từ nghĩa引申: giải trừ vũ khí/giải giới)

2.引申为解除武备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释鞍

shì

ān

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
鞍不离马甲不离身
鞍前马后
鞍勒
鞍子
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép