Bản dịch của từ 释驾 trong tiếng Việt
释驾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
释驾 (Động từ)
【shì jià】
01
Cởi trói, tháo dắt (bỏ yên dây, tháo bỏ đàn thú kéo xe để cho nghỉ hoặc để thả đi)
1.解下拉车的牲口。
Ví dụ
02
Không dùng sức kéo (chỉ việc quân lính hoặc người dẫn thú vật thôi không ngồi cương lái/không điều khiển xe ngựa); giải thích ngắn: cho ngựa, bò thôi không cỡi/khống chế để kéo xe
2.指牲口不驾车。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(古义) 停止行程、归宿;收兵、安置车辆、停下出行(近似“停驾”“止息”)——可联想为“hạ giá/ hạ xe”回到落脚处。
3.谓止息;归宿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释驾
shì
释
jià
驾
Các từ liên quan
释义
释事
释亮
释仗
释位
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 釋, 釈, 𨤟
- Hình thái radical:
- ⿰,釆,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 采
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噬
襫
䜴
嗜
弒
鈰
㮶
㹝
嬕
釋
谥
餝
采
釉
釋
釈
釆
琢
揃
晶
絙
㻓
颋
㺅
棚
勛
萷
蒐
䐌
解释
释放
释怀
注释
诠释
稀释
释义
释然
释迦
阐释
