Bản dịch của từ 释黻 trong tiếng Việt

释黻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

释黻 (Danh từ)

shì fú
01

Xem “释绂” — một loại dây, dải hay y phục cổ trong văn tuyển Hán văn (liên quan đến quấn đai/yếm lễ phục cổ)

见“释绂”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 释黻

shì

Các từ liên quan

释义
释事
释亮
释仗
释位
黻佩
黻冕
黻班
黻绣
释
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
釋, 釈, 𨤟
Hình thái radical:
⿰,釆,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép