Bản dịch của từ 釋明 trong tiếng Việt

釋明

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

釋明 (Cụm từ)

shì míng
01

Giải thích rõ ràng; giải thích; làm rõ

释明是指对某个事物或概念进行解释和说明,使其更加清晰明了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 釋明

shì

míng

釋
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
醳, 釈, 释
Hình thái radical:
⿰,釆,睪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép