Bản dịch của từ 里乘 trong tiếng Việt

里乘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

里乘 (Danh từ)

lǐ chéng
01

Sách ghi chép chi tiết về lịch sử, địa lý và phong tục của một xã, thôn hoặc vùng quê.

乡镇志;地方志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里乘

chéng

Các từ liên quan

里下河地区
里丑捧心
里中
里也波
里享
乘乘
乘云
里
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
裏, 裡, 里
Hình thái radical:
⿱,田,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép