Bản dịch của từ 里斯本 trong tiếng Việt
里斯本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
里斯本 (Danh từ)
【lǐ sī běn】
01
Lisbon — thủ đô Bồ Đào Nha, thành phố lớn nhất và cảng chính ở cửa sông Tagus, trung tâm công nghiệp và du lịch
城市名。葡萄牙首都,位于伊比利半岛,太加斯河口。有化学、造船、纺织、食品等工业。为全国第一大港、最大城市及观光中心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里斯本
lǐ
里
sī
斯
běn
本
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 裏, 裡, 里
- Hình thái radical:
- ⿱,田,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
䤚
禮
鱧
㾖
悝
㸚
醴
欚
裏
鋰
鳢
䤚
量
釐
重
野
伵
呎
坅
佇
技
刭
抗
君
㕵
𠇦
作
㹠
哪里
这里
公里
里面
夜里
心里
那里
里边
怀里
城里
