Bản dịch của từ 里曲 trong tiếng Việt

里曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

里曲 (Danh từ)

lí qǔ
01

Bài hát mang phong cách dân gian, thường dùng ngôn ngữ giản dị, thô mộc, gần gũi với cuộc sống thường ngày.

俚俗的歌曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里曲

Các từ liên quan

里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
曲不离口
曲业
曲中
曲临
里
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
裏, 裡, 里
Hình thái radical:
⿱,田,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép