Bản dịch của từ 里湖 trong tiếng Việt
里湖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
里湖 (Danh từ)
【lǐ hú】
01
Hồ nằm trong đất liền, không giáp biển, giống như một ao lớn tự nhiên trong nội địa
2.指内陆湖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên gọi tắt của hồ Tây hoặc hồ phía Tây trong khu vực Hàng Châu
1.杭州里西湖或西里湖的省称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里湖
lǐ
里
hú
湖
Các từ liên quan
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
湖光山色
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 裏, 裡, 里
- Hình thái radical:
- ⿱,田,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
䤚
禮
鱧
㾖
悝
㸚
醴
欚
裏
鋰
鳢
䤚
量
釐
重
野
伵
呎
坅
佇
技
刭
抗
君
㕵
𠇦
作
㹠
哪里
这里
公里
里面
夜里
心里
那里
里边
怀里
城里
