Bản dịch của từ 里约热内卢 trong tiếng Việt

里约热内卢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

里约热内卢 (Danh từ)

lǐ yuē rè nèi lú
01

Rio de Janeiro; thành phố Rio de Janeiro ở Brazil

里约热内卢是巴西的一个城市,以其美丽的海滩和热情的文化而闻名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里约热内卢

yuē

nèi

Các từ liên quan

里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
约交
约从
约会
约信
约俭
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
卢儿
卢其
卢前
卢医
里
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
裏, 裡, 里
Hình thái radical:
⿱,田,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép