Bản dịch của từ 里谈 trong tiếng Việt

里谈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

里谈 (Danh từ)

lǐ tán
01

Những câu nói dân gian, tục ngữ trong làng xã; cách nói thân thuộc của người trong vùng.

乡里俗语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里谈

tán

Các từ liên quan

里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
里
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
裏, 裡, 里
Hình thái radical:
⿱,田,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép