Bản dịch của từ 里里拉拉 trong tiếng Việt

里里拉拉

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

里里拉拉 (Trạng từ)

lǐ lǐ lā lā
01

Tả trạng thái rời rạc, rải rác, không tập trung, như những mảnh nhỏ rời rạc.

犹言零零落落。形容分散,不集中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 里里拉拉

Các từ liên quan

里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
拉丁
里
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
裏, 裡, 里
Hình thái radical:
⿱,田,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép