Bản dịch của từ 重 trong tiếng Việt

Động từTrạng từChữ sốTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

(Động từ)

chóng
01

Xếp; xếp chồng lên

使相同的东西一层一层加上去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại

重叠;重复

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Trạng từ)

chóng
01

Lại; làm lại; một lần nữa

表示把做过的动作行为再做一次或另行开始,相当于“重新”“再”“又”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

chóng
01

Tầng; lớp; trùng

用于重叠的或可以分步、分项的事物,相当于“层”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép