Bản dịch của từ 重仞 trong tiếng Việt

重仞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重仞 (Danh từ)

chóng rèn
01

Cao vút, rất cao (đo bằng nhiều trượng/) — dùng để miêu tả độ cao lớn; Hán-Việt: trọng-nhẫn

1.累仞;数仞。形容高。语出《论语.子张》:“子贡曰:‘譬之宫墙,赐之墙也及肩,窥见室家之好。夫子之墙数仞,不得其门而入,不见宗庙之美,百官之富。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một cách gọi tôn kính đối với Khổng Tử; dùng để ca tụng, khen ngợi (thuộc văn ngôn, cổ) — chữ Hán Việt: trọng-nhẫn

2.借以称颂孔子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重仞

zhòng

rèn

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
仞积
仞识论
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép