Bản dịch của từ 重修旧好 trong tiếng Việt

重修旧好

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重修旧好 (Động từ)

chóng xiū jiù hǎo
01

Hàn gắn lại tình cảm đã rạn nứt; làm hòa, trở lại tốt với nhau (thường là giữa người yêu, bạn bè, vợ chồng).

恢复旧情,重归于好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重修旧好

chóng

xiū

jiù

hǎo

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
修上
修下
修业
修为
修丽
旧丘
旧业
旧习
旧乡
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép