Bản dịch của từ 重刑 trong tiếng Việt

重刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重刑 (Danh từ)

zhòng xíng
01

Lợi nhuận cao; lợi nhuận nhiều

很高的利潤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trọng tiền bạc; coi trọng tiền tài

看重錢財。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lãi nặng; lợi tức lớn

很高的利息。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重刑

zhòng

xíng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép