Bản dịch của từ 重型坦克 trong tiếng Việt

重型坦克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重型坦克 (Danh từ)

zhòng xíng tǎn kè
01

Xe tăng hạng nặng (heavy tank)

通常指重量为56-85吨的全履带式坦克

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重型坦克

zhòng

xíng

tǎn

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
型号
型坊
型式
型材
型砂
坦克
坦克乘员
坦克兵
坦克手
坦克车
克丁克卯
克丝
克丝钳子
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép