Bản dịch của từ 重堂 trong tiếng Việt

重堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重堂 (Danh từ)

zhòng táng
01

Chỉ nhà nhiều tầng; tòa nhà cao (từ Hán cổ, chỉ楼房)

1.指楼房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ ông bà; hai đời ông bà (thuộc dòng họ), Hán-Việt: trọng — người bề trên trong dòng họ

2.指祖父母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên gọi trong Đạo giáo chỉ họng, cổ họng; tức yết hầu

3.道教语。咽喉的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重堂

zhòng

táng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép