Bản dịch của từ 重头戏 trong tiếng Việt

重头戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重头戏 (Danh từ)

chóng tóu xì
01

Vở chính, phân đoạn chính (phần quan trọng, nặng ký nhất của một vở kịch hoặc chương trình); nghĩa bóng: phần nổi bật, trọng tâm

指唱工和做工很重的戏。亦常用作比喻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重头戏

zhòng

tóu

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
头一无二
头七
头上
头上安头
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép