Bản dịch của từ 重奏 trong tiếng Việt

重奏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重奏 (Danh từ)

chóng zòu
01

Hoà nhạc nhiều bè

两个或两个以上的人各按所担任的声部,同时用不同乐器或同一种乐器演奏同一乐曲按人数的多少,可分为二重奏、三重奏、四重奏等

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重奏

chóng

zòu

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép