Bản dịch của từ 重宴鹿鸣 trong tiếng Việt

重宴鹿鸣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重宴鹿鸣 (Động từ)

zhòng yàn lù míng
01

Return to Luming: Lại tham gia vào một bữa tiệc cổ xưa hoặc tao nhã (chứa ý nghĩa trở về nơi cũ hoặc đoàn tụ)

见“重赴鹿鸣”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重宴鹿鸣

zhòng

yàn

鹿

míng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép