Bản dịch của từ 重山复岭 trong tiếng Việt

重山复岭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重山复岭 (Tính từ)

chóng shān fù lǐng
01

Núi non trùng điệp, nối tiếp nhau.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重山复岭

chóng

shān

lǐng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
复三
复业
复习
复书
岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép