Bản dịch của từ 重席 trong tiếng Việt

重席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重席 (Danh từ)

chóng xí
01

Chỗ ngồi xếp chồng; các tấm/chiếu được xếp lớp để ngồi (cách ngồi theo thứ bậc trong quá khứ)

1.层叠的坐席。古人席地而坐,以坐席层叠的多少表示身分的高低。

Ví dụ
02

Danh từ: chỉ học giả Nho gia có học vấn uyên bác (nghĩa bóng: người học rộng, uyên thâm)

2.《后汉书.儒林传上.戴凭》载:戴凭解经不穷,“遂重坐五十余席”。后用以借指学问渊博的儒者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重席

zhòng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép