Bản dịch của từ 重怨 trong tiếng Việt

重怨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重怨 (Tính từ)

zhòng yuàn
01

(cảm thấy) oán hận sâu nặng; ân oán nặng nề (:nặng, :oán)

犹深怨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重怨

zhòng

yuàn

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép