Bản dịch của từ 重枣 trong tiếng Việt

重枣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重枣 (Tính từ)

zhòng zǎo
01

深暗红色的枣子比喻脸色深红微带暗沉常形容健康或激动后的面色)。Hán-Vi: trọng táo(重枣联想为深枣色”。

深暗红色的枣子。常用以形容人的脸色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重枣

zhòng

zǎo

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
枣下
枣仁
枣修
枣儿红
枣华
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép