Bản dịch của từ 重校 trong tiếng Việt

重校

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重校 (Danh từ)

zhòng xiào
01

Một loại khung gỗ nặng, giống như cái cùm gỗ (gỗ trói), dùng để trói hoặc chịu lực; (Hán Việt) trọng giáo/khung nặng

沉重的木枷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重校

zhòng

xiào

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép