Bản dịch của từ 重气 trong tiếng Việt

重气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重气 (Danh từ)

zhòng qì
01

Chú trọng, coi trọng khí thế (nhấn mạnh thế và phong độ trong văn, lời nói hoặc tác phẩm)

2.谓重视文章气势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

U uất, khí ứ (khí bị nghẽn, buồn bực dồn nén trong người)

3.谓气郁结阻塞。

Ví dụ
03

Coi trọng nghĩa khí; tôn sùng tiết tháo, trọng tình nghĩa

1.重视义气;崇尚气节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重气

zhòng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép