Bản dịch của từ 重气徇命 trong tiếng Việt
重气徇命
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
重气徇命 (Danh từ)
【zhòng qì xùn mìng】
01
Chú trọng nghĩa khí, coi trọng thanh danh và tình nghĩa (tham vọng nổi tiếng vì thể diện, hào hiệp)
重视义气,慕求声名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重气徇命
zhòng
重
qì
气
xùn
徇
mìng
命
Các từ liên quan
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
徇世
徇义
徇书
徇人
徇俗
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
- Các biến thể:
- 緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緟
茽
祌
筗
媑
蚛
衶
眾
仲
㐺
諥
中
褈
虫
蟲
漴
䖝
爞
䌬
崈
㓽
崇
隀
緟
野
里
釐
量
䤚
栃
䄵
相
盈
柕
䀞
㸲
䎞
𠗋
㣞
弇
钞
重新
重复
重叠
重庆
重逢
重启
双重
重重
重建
多重
重要
尊重
重视
严重
沉重
体重
重点
稳重
注重
郑重
