Bản dịch của từ 重泉 trong tiếng Việt

重泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重泉 (Danh từ)

zhòng quán
01

Một loài rêu/địa y (tên cây rêu, thường mọc trên đá/đất ẩm)

5.苔藓名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cửu tuyền/long mạch chôn cất - chỗ người chết về (cõi âm), archaic; giống '九泉' (cõi âm)

3.犹九泉。旧指死者所归。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hố sâu; vực sâu (cổ văn, ý nói chỗ nước sâu như vực thẳm)

1.犹深渊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tầng sâu của đất; đất tầng sâu (phần đất nằm sâu bên dưới mặt đất, khác với tầng mặt đất)

2.指土壤的深层。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Địa danh cổ (tên chỗ/miền trong lịch sử)

4.古地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重泉

zhòng

quán

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép