Bản dịch của từ 重渊 trong tiếng Việt

重渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重渊 (Danh từ)

zhòng yuān
01

Chỗ sâu thẳm; vực sâu (mang nghĩa mở rộng: chỗ rất sâu, rất thấp)

2.引申为极深极低处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hẽm sâu, vực sâu (đãi nghĩa cổ: chỗ sâu thẳm) — Hán Việt: 'trọng duyên' chỉ vực sâu, chỗ sâu không đáy

1.《庄子.列御寇》:“千金之珠,必在九重之渊。”后遂以“重渊”指深渊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重渊

zhòng

yuān

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép