Bản dịch của từ 重熙 trong tiếng Việt

重熙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重熙 (Tính từ)

zhòng xī
01

用来颂扬君主或统治者代代贤明再续盛世的书面词语可理解为再度太平昌盛连续圣明”。(常用于碑文颂词

旧时用以称颂君主累世圣明。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重熙

zhòng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
熙事
熙光
熙冰
熙华
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép