Bản dịch của từ 重玄 trong tiếng Việt

重玄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重玄 (Danh từ)

zhòng xuán
01

Bầu trời; trời (thiên không)

1.天,天空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự vô cùng huyền diệu, lý nghĩa thâm sâu khó hiểu (điểm cốt lõi, cửa ngõ của mọi bí ẩn) — từ cổ theo Lão Tử

2.指很深的哲理。语本《老子》:“玄之又玄,众妙之门。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重玄

zhòng

xuán

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép