Bản dịch của từ 重生父母 trong tiếng Việt

重生父母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重生父母 (Danh từ)

chóng shēng fù mǔ
01

指对自己有重大恩情的人尤其是救命之恩或极大帮助),相当于把对方看作再生父母’——重大的救命恩人

重:重新。指对自己有重大恩情的人,多指救命的恩人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重生父母

chóng

shēng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
生一
生三
生上起下
生不逢场
父业
父严子孝
父为子隐
母临
母亲
母亲河
母以子贵
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép