Bản dịch của từ 重皮叠髓 trong tiếng Việt

重皮叠髓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重皮叠髓 (Tính từ)

zhòng pí dié suǐ
01

Lặp lại, nói lòng vòng, dài dòng; (mô tả lời nói) cứ chồng chéo, lặp đi lặp lại khiến người nghe thấy phiền

形容说话重复﹑噜苏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重皮叠髓

zhòng

dié

suǐ

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
叠加
叠印
叠叠
叠句
叠子
髓海
髓结
髓脑
髓饼
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép