Bản dịch của từ 重衣 trong tiếng Việt

重衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重衣 (Danh từ)

zhòng yī
01

Áo khoác ngoài/áo mặc chồng lên (mặc thêm một lớp áo lên trên áo đang mặc); nghĩa đen: 'áo trên áo'

1.衣上加衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quần áo thừa, áo mặc lặp lại/không cần thiết (những bộ đồ dư thừa hoặc mặc đi mặc lại)

2.谓重复多馀的衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重衣

zhòng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
衣不兼彩
衣不兼采
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép