Bản dịch của từ 重誓 trong tiếng Việt

重誓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重誓 (Danh từ)

zhòng shì
01

Lời thề trọng đại, lời hứa long trọng (Hán Việt: trọng thệ)

大誓,庄重的誓言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重誓

zhòng

shì

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép