Bản dịch của từ 重足一迹 trong tiếng Việt

重足一迹

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重足一迹 (Thành ngữ)

chóng zú yī jì
01

踮足不前畏缩不敢迈步形容非常害怕或惊惶停在原地动弹不得可联想汉越音重足”=重足)。

叠足而立,不敢迈步。形容非常恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重足一迹

chóng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép