Bản dịch của từ 重足侧目 trong tiếng Việt

重足侧目

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重足侧目 (Thành ngữ)

zhòng zú cè mù
01

Chân đứng chùn lại, mắt nhìn lệch; sợ đến không dám tiến lên, vẻ rất hoảng sợ (hình ảnh Hán Việt: trọng túc, trắc mục)

脚不敢前进,眼睛不敢正视。语本史记.卷一二○.汲黯传:「令天下重足而立,侧目而视矣。」后以重足侧目形容非常恐惧的样子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重足侧目

zhòng

重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép