Bản dịch của từ 重足累息 trong tiếng Việt

重足累息

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重足累息 (Tính từ)

chóng zú lèi xī
01

Bị bệnh zona, vô cùng sợ hãi hoặc ngại di chuyển (nặng chân và mệt mỏi: giống như bị đè nặng ở chân và thở dốc)

指畏惧之甚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重足累息

chóng

lèi

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
累七
累世
累丸
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép