Bản dịch của từ 重蹈覆辙 trong tiếng Việt

重蹈覆辙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

重蹈覆辙 (Thành ngữ)

chóng dǎo fù zhé
01

Giẫm lên (đi lên) vết xe đổ

再走翻过车的老路,比喻不吸取失败的教训,重犯过去的错误

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重蹈覆辙

chóng

dǎo

zhé

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
重
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép