Bản dịch của từ 重身子 trong tiếng Việt
重身子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
重身子 (Danh từ)
【zhòng shēn zi】
01
Mang thai; có thai (dùng trong văn ngôn hoặc Bắc phương cổ)
1.指怀孕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mang thai; người phụ nữ đang có thai (古书/方言用法)
2.指怀孕的妇女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重身子
zhòng
重
shēn
身
zi
子
Các từ liên quan
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
- Các biến thể:
- 緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緟
茽
祌
筗
媑
蚛
衶
眾
仲
㐺
諥
中
褈
虫
蟲
漴
䖝
爞
䌬
崈
㓽
崇
隀
緟
野
里
釐
量
䤚
栃
䄵
相
盈
柕
䀞
㸲
䎞
𠗋
㣞
弇
钞
重要
尊重
重视
严重
沉重
体重
重点
稳重
注重
郑重
重新
重复
重叠
重庆
重逢
重启
双重
重重
重建
多重
