Bản dịch của từ 重轻 trong tiếng Việt

重轻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重轻 (Động từ)

zhòng qīng
01

Sự/núi độ nặng và nhẹ; cũng chỉ sự cao và thấp (tương đối) — trọng và khinh, cao và thấp

2.指重与轻﹑高与下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(tiếng Trung cổ) Phê bình, khen ngợi hoặc phê bình sự vật, bài viết (nặng, khen; nhẹ, xúc phạm) - tức là lựa chọn đánh giá và bàn luận

3.谓品题﹑评论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tăng hình phạt đối với tội nhẹ; đưa ra một hình phạt nhẹ hơn (để không công bằng)

1.谓加重刑于轻罪。

Ví dụ
04

Nhân tố then chốt, điều có ảnh hưởng lớn tới toàn (yếu tố quan trọng quyết định cục diện)

4.指对全局有重大影响;关系全局的重要因素。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Coi trọng; xem là quan trọng

5.犹重视;重要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重轻

zhòng

qīng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép