Bản dịch của từ 重违 trong tiếng Việt

重违

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重违 (Tính từ)

zhòng wéi
01

Khó mà vi phạm/khó có thể trái (ý chỉ việc gần như không thể làm trái); nghĩa cổ: “gần như khó vi phạm” (hán việt: trọng vi phạm), dùng trong văn ngôn

犹难违。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重违

zhòng

wéi

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép