Bản dịch của từ 重金属 trong tiếng Việt

重金属

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

重金属 (Danh từ)

zhòng jīn shǔ
01

Kim loại nặng

通常指比重大于5的金属,如铜、镍、铅、锌、锡、钨等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重金属

zhòng

jīn

shǔ

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
属下
属丝
属丝言
属书
属于
重
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép