Bản dịch của từ 重金袭汤 trong tiếng Việt

重金袭汤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

重金袭汤 (Tính từ)

chóng jīn xí tāng
01

Thành trì kiên cố; phòng thủ vững chắc

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重金袭汤

chóng

jīn

tāng

Các từ liên quan

重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
重
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép